xīn

Pinyin: xīn

Tổng quan

Tổng nét: 8Bộ:mộc 木(+4 nét)Hình thái:⿰木心Nét bút:一丨ノ丶丶フ丶丶Thương Hiệt: DP (木心)Unicode:U+677AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxīn
Quảng Đôngsam1
Hán ngữ Trung cổsim
Phản thiết息林切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杺xīn 1.木名。 2.车钩心木。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】息林切【集韻】思林切,𠀤音心。木名,其心黃。 又車鉤心木。

Tự hình

  • Khải thư