sōng

Pinyin: sōng

Tổng quan

Âm Hán Việt:tông,tùngTổng nét: 8Bộ:mộc 木(+4 nét)Hình thái:⿱公木Nét bút:ノ丶フ丶一丨ノ丶Thương Hiệt: CID (金戈木)Unicode:U+6780Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 松Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsōng
Quảng Đôngcung4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枀sōng ⒈古同松”。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

 同松。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 松