枂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wut6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nguat |
| Phản thiết | 魚厥切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 月 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤五活切,玩入聲。去樹皮也。【類篇】木隂橉曰枂。 又【廣韻】柮枂,柱頭木。 又【集韻】【類篇】魚厥切,音月。鞍瓦。
Tự hình
- Giáp cốt
- Khải thư