Tổng quan

Tổng nét: 8Bộ:mộc 木(+4 nét)Hình thái:⿰木匀Nét bút:一丨ノ丶ノフ丶一Thương Hiệt: DPIM (木心戈一)Unicode:U+6783Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:진

枃降

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzeon3
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổcinh
Phản thiết壬問切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤卽刃切,音進。凡織,先經,以枃梳絲使不亂。出【埤蒼】。 又【集韻】子忍切,音濜。又羽粉切,音抎。又羊進切,音𦙍。又筠均切,音韻。又壬問切,音運。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư