枍
Pinyin: yì
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:mộc 木(+4 nét)Hình thái:⿰木兮Nét bút:一丨ノ丶ノ丶一フThương Hiệt: DCMS (木金一尸)Unicode:U+678DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:jai6 肹Không hiện chữ? •Phụng hoạ Lỗ Vọng nhàn cư tạp đề - Điệt vận Ngô cung từ - 奉和魯望閑居雜題—迭韻吳宮詞(Bì Nhật Hưu)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jai6 |
| Hán ngữ Trung cổ | qeh |
| Phản thiết | 於計切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枍yì 1.见"枍诣"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】於計切【集韻】壹計切,𠀤音翳。【玉篇】枍栺,宮名。【類篇】木名。楊愼曰:如五柞長陽之類,用木爲宮名也。【關中記】建章宮有枍栺殿。【班固·西都賦】洞枍栺與天梁。○按韻書皆音於計切,《正字通》作希字讀,非。 考證:〔【唐韻】於計切,【集韻】壹計切,𠀤音意。〕 謹按枍在霽韻,意在寘韻,枍意不同音。今据廣韻集韻意改翳。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣕆