Tổng quan

Tổng nét: 8Bộ:mộc 木(+4 nét)Hình thái:⿰木今Nét bút:一丨ノ丶ノ丶丶フThương Hiệt: DOIN (木人戈弓)Unicode:U+6794Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𪱼肣𤜰𤘡訡昑坅Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcam4
Hán ngữ Trung cổzsim
Phản thiết徐林切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】徐林切【集韻】【類篇】徐心切,𠀤音尋。木葉也。 又【集韻】才淫切,音鬵。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn