枙
Pinyin: è
Tổng quan
nút thắt cây
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | è |
|---|---|
| Quảng Đông | ngo4 |
| Nhật Bản | HUSHI |
| Hàn Quốc | 와 |
| Chú âm | ㄜˇ |
| Phản thiết | 於革切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枙è 1.驾车时套在马颈上的曲木。 2.驾驭。 3.见"枙臬"。
Eng
- CC-CEDICT tree knot
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】吾禾切,音訛。木節也。本作厄。 又【海篇】於革切。義同。○按《說文》無枙字。卪部厄,木節也,五果切,讀若火。从卪厂聲。賈逵以爲厄裹也。《廣韻》平聲从𠂘,上聲从𠂬皆訓木節。《正字通》枙,俗厄字。 考證:〔賈逵以爲厄裹也。〕 謹照說文裹改裹。
Tự hình
- Khải thư