枛
Pinyin: zhào
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:mộc 木(+4 nét)Hình thái:⿰木爪Nét bút:一丨ノ丶ノノ丨丶Thương Hiệt: DHLO (木竹中人)Unicode:U+679BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhào |
|---|---|
| Quảng Đông | zaau3 |
| Nhật Bản | KINOTOGI |
| Phản thiết | 阻敎切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枛zhào 1.木刺。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】阻敎切,音醮。【玉篇】木刺也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 柧