枟
Pinyin: yùn
Tổng quan
vân gỗ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yùn |
|---|---|
| Quảng Đông | taan4 |
| Chú âm | ㄩㄣˋ |
| Phản thiết | 于問切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「檀」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枟yùn 1.有所失。
Eng
- CC-CEDICT wood streaks
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】于問切,音運。有所失。
Tự hình
- Khải thư