枠
Pinyin: zuì
Tổng quan
Âm Hán Việt:hoaTổng nét: 8Bộ:mộc 木(+4 nét)Hình thái:⿰木卆Nét bút:一丨ノ丶ノフ一丨Thương Hiệt: DKNJ (木大弓十)Unicode:U+67A0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp a frame; a reel, spindle, spool Âm Nhật (kunyomi):わく (waku)Âm Quảng Đông:zyut6 桦椊Không hiện chữ? 𦙈Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zuì |
|---|---|
| Quảng Đông | zyut6 |
| Nhật Bản | WAKU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枠zuì 1.日本和字。
ja
- JMdict frame|framework|border|box|limit
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư