枡
Pinyin: shēng
Tổng quan
measuring box Tổng nét: 8Bộ:mộc 木(+4 nét)Hình thái:⿰木升Nét bút:一丨ノ丶ノ一ノ丨Thương Hiệt: DHT (木竹廿)Unicode:U+67A1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):ます (masu)Âm Hàn:승 枅Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shēng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing1 |
| Nhật Bản | MASU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枡shēng 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 桝