Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:lôTổng nét: 8Bộ:mộc 木(+4 nét)Hình thái:⿰木户Nét bút:一丨ノ丶丶フ一ノThương Hiệt: DIS (木戈尸)Unicode:U+67A6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ロ (ro)Âm Nhật (kunyomi):はぜ (haze) 栌櫨Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglou4
Nhật BảnHAZE

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枦lú 1.日本和字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư