nán

Pinyin: nán

Tổng quan

an even-grained, yellowish, fine wood used for furniture; cedar Âm Hán Việt:namTổng nét: 8Bộ:mộc 木(+4 nét)Hình thái:⿰木丹Nét bút:一丨ノ丶ノフ丶一Thương Hiệt: DBY (木月卜)Unicode:U+67ACĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 楠Không hiện chữ? cây nam, cây chò ① Cây nam (cây chò). Như 楠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnán
Quảng Đôngnaam4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枬nán 1."枏"的日本用汉字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 楠 · 楠