枺
Pinyin: mò
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:mộc 木(+5 nét)Hình thái:⿰木末Nét bút:一丨ノ丶一一丨ノ丶Thương Hiệt: DDJ (木木十)Unicode:U+67BAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mò |
|---|---|
| Quảng Đông | mut6 |
| Hán ngữ Trung cổ | mad |
| Phản thiết | 莫葛切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枺mò 1.木名。 2.柱类。参见"檦枺"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】莫葛切【類篇】莫撥切,𠀤音末。木名。𣓌也。又檦枺,柱也。見檦字註。
Tự hình
- Khải thư