枽
Pinyin: yè
Tổng quan
Âm Hán Việt:diệpTổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿳十廿木Nét bút:一丨一丨丨一一丨ノ丶Thương Hiệt: XJTD (重十廿木)Unicode:U+67BDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ソウ (sō),ヨウ (yō)Âm Nhật (kunyomi):くわ (kuwa) 枼Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yè |
|---|---|
| Quảng Đông | jip6 |
| Nhật Bản | KUWA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枽yè ⒈古同枼”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
同枼。
Tự hình
- Khải thư