柂
Tổng quan
(văn học) (thực vật) (một loài đoạn có gỗ từng được dùng làm quan tài trong thời cổ đại)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAJI |
| Chú âm | ㄧˊ |
| Phản thiết | 余知切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) (botany) (a species of linden whose timber was used to make coffins in ancient times)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】余知切,音移。【廣韻】作杝。【禮·檀弓】柂椵。【鄭註】所謂椑棺也。 又【類篇】鄰知切,音離。柯柂,酒名。 又同柁。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
Dị thể: 杝 · 杝