líng

Pinyin: líng

Tổng quan

Eurya japonica

柃木 · 柃梋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlíng
Quảng Đôngling4
Nhật BảnREI
Chú âmㄌㄧㄣˊ
Hán ngữ Trung cổleng
Phản thiết郞郢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm linh cây linh thạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柃〈名〉 木名。柃木 染媒剂。果为染料。木料作细木工和炭薪用材 柃,柃木也。从木,令声。--《说文》 果之美名,沙棠之实,槠似柃。--《吕氏春秋》 栏杆的横木 柃líng 1.常绿灌木或小乔木。叶椭圆形至长椭圆状披针形,边缘有钝齿。枝梢叶腋开白色小花。浆果近球形,紫黑色。枝叶可入药,烧成灰后,灰汁可作染媒剂。果实可作染 料。 2.栏干的横木。 3.见"柃?"。

Eng

  • CC-CEDICT Eurya japonica

ja

  • JMdict Eurya japonica (species of evergreen related to sakaki)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤郞丁切,音零。【說文】木也。【玉篇】可染物。【松漠紀聞】有㮦柃癭盂椀之有文理可愛者。 又【廣韻】郞郢切【集韻】里郢切,𠀤音領。義同。

Thuyết Văn

木也。 從木。令聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

上林賦張揖注曰。櫧似柃。按云木也、非其次。當作柃也三字。葢蒙上釋柃字耳。 郎丁切。十一部。

【柃】 (linh ⟨rành⟩) Nghĩa: mộc (Cây) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㯪