柇
Pinyin: hé
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:mộc 木(+5 nét)Hình thái:⿰木禾Nét bút:一丨ノ丶ノ一丨ノ丶Thương Hiệt: DHD (木竹木)Unicode:U+67C7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𤖱Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hé |
|---|---|
| Quảng Đông | wo4 |
| Phản thiết | 胡戈切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柇hé 1.棺头,即棺材两头的木板。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】胡戈切,音和。棺頭也。【博雅】棺當謂之𤖱。𤖱或从木。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𤖱