柋
Pinyin: dài
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:mộc 木(+5 nét)Hình thái:⿱代木Nét bút:ノ丨一フ丶一丨ノ丶Thương Hiệt: OPD (人心木)Unicode:U+67CBĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𦙯Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dài |
|---|---|
| Quảng Đông | doi6 |
| Phản thiết | 待戴切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柋dài 1.架蚕箔的柱子。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】待戴切【類篇】徒耐切,𠀤音代。吳俗謂蠶槌曰柋。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn