sōng

Pinyin: sōng

Tổng quan

Âm Hán Việt:tông,tùngTổng nét: 9Bộ:mộc 木(+5 nét)Hình thái:⿰木⿱几口Nét bút:一丨ノ丶ノ丶丨フ一Thương Hiệt: DCR (木金口)Unicode:U+67D7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ショウ (shō)Âm Nhật (kunyomi):まつ (matsu)Âm Hàn:송Âm Quảng Đông:cung4 松Không hiện chữ? 𣍬杸Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsōng
Quảng Đôngcung4
Nhật BảnMATSU
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柗sōng ⒈古同松”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同松。【前漢·地理志】武威郡有蒼柗縣。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư