柛
Pinyin: shēn
Tổng quan
Âm Hán Việt:thânTổng nét: 9Bộ:mộc 木(+5 nét) Gỗ nứt ra
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shēn |
|---|---|
| Quảng Đông | san1 |
| Hán ngữ Trung cổ | sjin |
| Phản thiết | 升人切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柛shēn 1.树木自倒而死。 2.枯死的树木。参见"柛"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】失人切【集韻】【韻會】【正韻】升人切,𠀤音申。【爾雅·釋木】木自斃曰柛。【廣韻】柛謂弊踣也。【容齋隨筆】木絕于申,故申字之訓爲自斃。
Tự hình
- Khải thư