柡
Pinyin: yǒng
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿰木汞Nét bút:一丨ノ丶一一丨フノ丶Thương Hiệt: DMME (木一一水)Unicode:U+67E1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):エイ (ei),ヨウ (yō) 栐Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǒng |
|---|---|
| Quảng Đông | wing5 |
| Nhật Bản | EI |
| Phản thiết | 於憬切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柡yǒng 1.木名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤於憬切,音永。柡木可用爲笏。○按韻書無菊音,《字彙》誤訓櫟實,《正字通》遂以爲樣字之訛,非。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn