柦
Pinyin: dàn
Tổng quan
một loại bàn gỗ không có chân
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dàn |
|---|---|
| Quảng Đông | daan6 |
| Nhật Bản | TAN |
| Chú âm | ㄉㄢˋ |
| Phản thiết | 徒旱切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柦dàn 1.木器名,似?而无足。
Eng
- CC-CEDICT a kind of wooden desk without legs
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】徒旱切,音但。木器,如㯳,無足。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư