柪
Tổng quan
ấu củ ấu [Eng: water chestnut]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | au1 |
|---|---|
| Phản thiết | 於交切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】於交切,音坳。曲木也。 又去聲。【集韻】於敎切。義同。
Tự hình
- Khải thư
ấu củ ấu [Eng: water chestnut]
| Quảng Đông | au1 |
|---|---|
| Phản thiết | 於交切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【集韻】【類篇】於交切,音坳。曲木也。 又去聲。【集韻】於敎切。義同。