Tổng quan

quảy quảy gánh [Eng: to carry with a shoulder pole]

柺杖 · 柺棍 · 木柺 · 李鐵柺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggwaai2
Mân Namkuai2
Chú âmㄍㄨㄞˇ
Hán ngữ Trung cổkruex
Phản thiết古買切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT variant of 枴|拐[guai3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【正韻】𠀤古買切,音𠁥。【類篇】與𣐷同。亦作𣐶。老人杖也。【五代史】後漢遣王峻奉表契丹耶律,賜一木柺,峻持歸,鹵望見避道。 又【集韻】直駭切,音徥。又古瓦切,音寡。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 拐