柺

guǎiquảiNôm quải

Hán Việt: quải · Pinyin: guǎi · Nôm: quải

Tổng quan

Cái gậy người già chống

柺杖 · 柺棍 · 木柺 · 李鐵柺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguǎi
Hán Việtquải
Âm Nômquảy
Quảng Đônggwaai2
Mân Namkuai2
Chú âmㄍㄨㄞˇ
Hán ngữ Trung cổkruex
Phản thiết乖買切
Thanh mẫu見
Vận蟹
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cái gậy người già chống

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm quảy quảy gánh [Eng: to carry with a shoulder pole]

Eng

  • CC-CEDICT variant of 枴, 拐[guai3]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 柺 · 𣐶 · 𣐷 · 柺 · 拐 · 拐