査
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 查
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caa4 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIRABERU |
| Hàn Quốc | 사 |
| Chú âm | ㄔㄚˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | cra |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 查
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 查 · 查