Tổng quan

Tổng nét: 9Bộ:mộc 木(+5 nét)Hình thái:⿰木穴Nét bút:一丨ノ丶丶丶フノ丶Thương Hiệt: DJC (木十金)Unicode:U+67FCĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjiu2
Hán ngữ Trung cổtrangh
Phản thiết烏皎切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【奚韻】烏皎切。柼,拽物也。

Tự hình

  • Khải thư