柾
Pinyin: jiù
Tổng quan
straight grain Âm Hán Việt:cữuTổng nét: 9Bộ:mộc 木(+5 nét)Hình thái:⿰木正Nét bút:一丨ノ丶一丨一丨一Thương Hiệt: DMYM (木一卜一)Unicode:U+67FEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 柩Không hiện chữ? 𦙫Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiù |
|---|---|
| Quảng Đông | gau6 |
| Nhật Bản | MASA |
| Hàn Quốc | 정 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柾jiù ⒈古同柩”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】同柩。
Tự hình
- Giáp cốt
- Khải thư
Dị thể: 柩