栁
Tổng quan
biến thể cũ của 柳[liu3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lau5 |
|---|---|
| Chú âm | ㄌㄧㄡˇ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「柳」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 柳[liu3]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 柳 · 柳