栂
Pinyin: méi
Tổng quan
Âm Hán Việt:mẫuTổng nét: 9Bộ:mộc 木(+5 nét)Hình thái:⿰木母Nét bút:一丨ノ丶フフ丶一丶Thương Hiệt: DWYI (木田卜戈)Unicode:U+6802Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp a kind of evergreen tree Âm Nhật (kunyomi):つが (tsuga),とが (toga)Âm Hàn:모Âm Quảng Đông:mui4 梅Không hiện chữ? Tên một loại cây, Thuộc giống thông
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | méi |
|---|---|
| Quảng Đông | mui4 |
| Nhật Bản | TOGA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栂méi ⒈古同梅”。
ja
- JMdict southern Japanese hemlock (species of conifer native to Japan, Tsuga sieboldii)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư