栃
Pinyin: lì
Tổng quan
biến thể cổ của 櫪 枥, cây sồi một loại cây trong sách cổ chuồng ngựa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lì |
|---|---|
| Quảng Đông | lai6 |
| Nhật Bản | TOCHI |
| Hàn Quốc | 회 |
| Chú âm | ㄌㄧˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栃lì 1.日本和字。
Eng
- CC-CEDICT archaic variant of 櫪|枥, oak|type of tree in ancient books|stable (for horses)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư