栄
Pinyin: róng
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 榮 荣[rong2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | róng |
|---|---|
| Quảng Đông | wing4 |
| Nhật Bản | SAKAERU |
| Hàn Quốc | 영 |
| Chú âm | ㄖㄛˊ ㄋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栄róng 1."荣"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 榮|荣[rong2]
ja
- JMdict honor|honour|glory|prosperity
- JMdict ornament|adornment|decoration
- JMdict winning by picking up a discarded tile
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 榮