栍
Pinyin: sà
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:mộc 木(+5 nét)Hình thái:⿰木生Nét bút:一丨ノ丶ノ一一丨一Thương Hiệt: DHQM (木竹手一)Unicode:U+680DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp a lot; a label; a slip of bamboo engraved with signs
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sà |
|---|---|
| Quảng Đông | sang1 |
| Hàn Quốc | SAYNG |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栍sà 1.韩用汉字。木签。 2.韩用汉字。用作路程标志的木桩。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư