yǒng

Pinyin: yǒng

Tổng quan

(cổ) một loại cây có gỗ dùng để làm thẻ nghi lễ 笏[hu4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǒng
Quảng Đôngwing5
Hàn Quốc
Chú âmㄛˇ ㄋ
Hán ngữ Trung cổyengx

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栐yǒng 1.人名用字。宋代有王栐,着有《燕翼诒谋录》。

Eng

  • CC-CEDICT (archaic) a kind of tree whose timber was used to make ceremonial tablets 笏[hu4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư