栕
Pinyin: chén
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿰木臣Nét bút:一丨ノ丶一丨フ一丨フThương Hiệt: DSLL (木尸中中)Unicode:U+6815Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 桭Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chén |
|---|---|
| Quảng Đông | san4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栕chén ⒈古同梖”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【韻會】桭或作栕。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Khải thư