栙
Pinyin: xiáng
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿰木夅Nét bút:一丨ノ丶ノフ丶一フ丨Thương Hiệt: DHEQ (木竹水手)Unicode:U+6819Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):コウ (kō)Âm Nhật (kunyomi):ふねのほ (funenoho),まだはらぬほ (madaharanuho) 𢭎Không hiện chữ? 胮Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiáng |
|---|---|
| Quảng Đông | hong4 |
| Nhật Bản | FUNENOHO |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrung |
| Phản thiết | 湖江切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「栙䉶」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栙xiáng 1.见"栙双"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】下江切【集韻】湖江切,音降。【說文】栙䉶也。【廣韻】帆未張。
Thuyết Văn
栙雙也。 從木。夅聲。讀若鴻。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
三字句。竹部曰。䇬、栙雙也。廣韵曰。栙䉶帆未張。又曰。䉶、帆也。按廣韵有䜶䝄、跭𨇯、舽艭。皆曡韵字。 下江切。九部。
【栙】 (hang) Nghĩa: hang song (Đôi (số chẵn). Như {) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư