rěn

Pinyin: rěn

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿰木任Nét bút:一丨ノ丶ノ丨ノ一丨一Thương Hiệt: DOHG (木人竹土)Unicode:U+6823Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 栠Không hiện chữ? 䛘𤞘梃Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinrěn
Quảng Đôngjam6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栣rěn 1.谓捍御。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同栠。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn