bìng

Pinyin: bìng

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿰木冰Nét bút:一丨ノ丶丶一丨フノ丶Thương Hiệt: DIME (木戈一水)Unicode:U+6824Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣐚Không hiện chữ? 𣑏Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbìng
Quảng Đôngbing6
Phản thiết蒲應切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栤bìng 1.见"牉栤"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】蒲應切,音近𤖳。栤,析木聲。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𣐚