栥
Pinyin: zī
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿱次木Nét bút:丶一ノフノ丶一丨ノ丶Thương Hiệt: IOD (戈人木)Unicode:U+6825Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zī |
|---|---|
| Quảng Đông | zi1 |
| Phản thiết | 津之切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栥zī 1.欂栌,即古木构架建筑中斗栱。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【類篇】津之切,音兹。欂櫨也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn