栦
Pinyin: chóu
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿰木州Nét bút:一丨ノ丶丶ノ丶丨丶丨Thương Hiệt: DILL (木戈中中)Unicode:U+6826Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chóu |
|---|---|
| Quảng Đông | cau4 |
| Phản thiết | 時流切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栦chóu 1.木名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】時流切,音讎。木名。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn