栬
Pinyin: zuì
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿰木色Nét bút:一丨ノ丶ノフフ丨一フThương Hiệt: DNAU (木弓日山)Unicode:U+682CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):セイ (sei),セ (se)Âm Nhật (kunyomi):ちいさなくい (chiisanakui) 脃𦫕脃Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zuì |
|---|---|
| Quảng Đông | zeoi3 |
| Nhật Bản | CHISANAKUI |
| Phản thiết | 祖芮切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栬zuì 1.小木桩。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】祖芮切。小杙也。
Tự hình
- Khải thư