栶
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿰木因Nét bút:一丨ノ丶丨フ一ノ丶一Thương Hiệt: DWK (木田大)Unicode:U+6836Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:jan1 胭Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jan1 |
|---|---|
| Phản thiết | 伊眞切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】伊眞切,音因。木名。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn