栻
Pinyin: shì
Tổng quan
(cây)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shì |
|---|---|
| Quảng Đông | cik1 |
| Nhật Bản | CHOKU |
| Hàn Quốc | 식 |
| Chú âm | ㄕˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | thrik |
| Phản thiết | 設職切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代占卜用的器具,形狀像羅盤。《漢書.卷九九.王莽傳下》:「天文郎按栻於前,日時加某,莽旋席隨斗柄而坐。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栻shì 1.古代占卜时日的器具,后称为星盘。
Eng
- CC-CEDICT (tree)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】恥力切【集韻】蓄力切,𠀤音敕。【廣韻】木名。 又【博雅】梮也,梮有天地,所以推隂陽,占吉凶,以楓子棗心木爲之。【前漢·王莽傳】天文郞按栻于前。【周禮·春官·抱天時註】作式。【前漢·藝文志】有羨門式法。 又【集韻】設職切,音式。義同。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư