栿
Pinyin: fú
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét) a beam (archaic) Âm Nhật (onyomi):フク (fuku)Âm Nhật (kunyomi):はり (hari),の.せる (no.seru)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fú |
|---|---|
| Quảng Đông | fuk6 |
| Nhật Bản | HARI |
| Hán ngữ Trung cổ | biuk |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栿fú 1.房梁。 2.即榨。挤压出物体汁液的器具。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤房六切,音伏。梁栿也。【正字通】以小木附大木上爲栿。
Tự hình
- Khải thư