桍
Pinyin: kū
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿰木夸Nét bút:一丨ノ丶一ノ丶一一フThương Hiệt: DKMS (木大一尸)Unicode:U+684DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):コ (ko)Âm Hàn:고 胯骻誇晇垮Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kū |
|---|---|
| Quảng Đông | fu1 |
| Nhật Bản | MUNASHII |
| Phản thiết | 空胡切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 桍kū 1.木名。 2.空。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】【正韻】𠀤空胡切,音枯。木名。一曰空也。
Tự hình
- Khải thư