Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿰木血Nét bút:一丨ノ丶ノ丨フ丨丨一Thương Hiệt: DHBT (木竹月廿)Unicode:U+6856Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:hyut3 㮎𦚡Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghyut3
Phản thiết呼決切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤呼決切,音血。木名。赤若血。【字彙】誤入五畫。

Tự hình

  • Khải thư