chuí

Pinyin: chuí

Tổng quan

Âm Hán Việt:chuỳ,đôi,truỳTổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿰木𠂤Nét bút:一丨ノ丶ノ丨フ一フ一Thương Hiệt: DHRR (木竹口口)Unicode:U+6858Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ツイ (tsui),スイ (sui)Âm Nhật (kunyomi):つち (tsuchi),う.つ (u.tsu) 槌Không hiện chữ? 䏨Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchuí
Quảng Đôngceoi4
Nhật BảnSHII
Hán ngữ Trung cổdryi

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桘chuí 古同槌”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】與槌同。

Tự hình

  • Khải thư