桙
Pinyin: yú
Tổng quan
Âm Hán Việt:mô,vuTổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿰木牟Nét bút:一丨ノ丶フ丶ノ一一丨Thương Hiệt: DIHQ (木戈竹手)Unicode:U+6859Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ウ (u)Âm Nhật (kunyomi):ほこ (hoko)Âm Hàn:우 㭌杅模Không hiện chữ? 䏬Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yú |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu4 |
| Nhật Bản | HOKO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 桙yú 1.盛汤浆或食物的器皿。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤同杅。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư