桜
Pinyin: yīng
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 櫻 樱[ying1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing1 |
| Nhật Bản | SAKURA |
| Hàn Quốc | AYNG |
| Chú âm | ㄧㄣˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 桜yīng 1."樱"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 櫻|樱[ying1]
ja
- JMdict cherry tree|cherry blossom|sakura|light pink|fake buyer
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 櫻