sa

Hán Việt: sa

Tổng quan

sa cây cần sa [Eng: hashish]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtsa
Quảng Đôngsaa1
Hán ngữ Trung cổsra
Phản thiết所加切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Sa đường} [桬棠] cây sa đường.;

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】所加切【集韻】師加切,𠀤音沙。【廣韻】桬棠,木名。出崑崙山。【玉篇】桬棠,花赤,實味如李,無核,食之使人不弱,可衞水。【司馬相如·上林賦】作沙棠。

Tự hình

  • Khải thư